bần

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˨˩] · Huế [ʔɓəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây ở vùng nước lợ, có rễ mọc nhô lên khỏi mặt bùn.
    • Rễ cây bần dùng làm nút chai.
Tính từ
  1. Nghèo.
    • Cờ bạc là bác thằng bần. (tục ngữ)
  2. Keo kiệt (thtục).
    • Cho ít thế thì bần quá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bần"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bần"

Cấu tạo âm tiết

bầnâm đầu b · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.