bần cùng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˨˩ kʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɓəŋ˦˩ kʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˨˩ kʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nghèo khổ đến cùng cực.
    • Cảnh sống bần cùng.
  2. (Kng.) Ở vào thế cùng, thế bí, không có cách nào khác.
    • Bần cùng lắm mới phải vay tiền anh ta.

Câu ví dụ thêm

  • Bần cùng sinh đạo tặc.Poverty is the root of all evil.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "bần cùng"

Cấu tạo âm tiết

bầnâm đầu b · vần ân · thanh huyền
cùngâm đầu c · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bần cùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.