bần hàn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˨˩ haːn˨˩] · Huế [ʔɓəŋ˦˩ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˨˩ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nghèo khổ và đói rét.
    • Cuộc sống bần hàn.

Câu ví dụ thêm

  • Bần hàn sinh đạo tặc.Poverty is the root of all evil.

Cấu tạo âm tiết

bầnâm đầu b · vần ân · thanh huyền
hànâm đầu h · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bần hàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.