bẩn

Tính từ Thanh hỏiVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˧˩] · Huế [ʔɓəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét hoặc bị hoen ố; trái với sạch.
    • Tay bẩn.
    • Dây mực làm bẩn vở.
    • Ở bẩn.
    • Nhà cửa ngổn ngang, trông bẩn mắt.
  2. Xấu xa, tồi tệ đến mức đáng khinh.
    • Người giàu tính bẩn.
    • Con người bẩn bụng.
  3. Keo kiệt; bủn xỉn, hà tiện.

"bẩn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dirty
🇨🇳 Tiếng Trung 脏 zàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 汚い きたない · 汚れる よごれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 더럽다 deoreopda · 더러워지다 deoreowojida
🇫🇷 Tiếng Pháp sale
🇩🇪 Tiếng Đức der Dreck · schmutzig
🇷🇺 Tiếng Nga грязный гря́зный
🇹🇭 Tiếng Thái สกปรก sòk-kà-pròk
🇮🇹 Tiếng Ý sporco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "bẩn"

Cấu tạo âm tiết

bẩnâm đầu b · vần ân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.