Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [siən˧˧ ʔɓən˧˩] · Huế [siəŋ˧˧ ʔɓəŋ˧˨] · Sài Gòn [siəŋ˧˧ ʔɓəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung của các món ăn vặt như viên chiên (cá viên, bò viên, tôm viên,..), xúc xích, lạp xưởng, nhiều loại viên với màu sắc bắt mắt cùng hương vị hấp dẫn, được chế biến vô cùng đơn giản, nhanh gọn bằng cách chiên với dầu và cố định lại bằng những que xiên nhỏ, nhọn.
- Đi ăn xiên bẩn.
- 2024, Mai Ngọc, Xe xiên bẩn bủa vây công viên, trường học, Công an nhân dân
- Gọi là xiên bẩn, nhưng sức hút của những món ăn này không hề kém chút nào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xiên bẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.