Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ taːm˧˧ ʔɓaː˧˧ ʔɓən˧˨ʔ] · Huế [kwaː˨˩˦ taːm˧˧ ʔɓaː˧˧ ʔɓəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˦˥ taːm˧˧ ʔɓaː˧˧ ʔɓəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đã đến lần thứ ba mà vẫn hỏng, vẫn không được thì thôi, coi như không bao giờ đạt được.
- Thi quá tam ba bận rồi mà vẫn trượt.
Cấu tạo âm tiết
| quá | âm đầu qu · vần a · thanh sắc |
| tam | âm đầu t · vần am · thanh ngang |
| ba | âm đầu b · vần a · thanh ngang |
| bận | âm đầu b · vần ân · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "quá tam ba bận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.