bận tâm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˧˨ʔ təm˧˧] · Huế [ʔɓəŋ˨˩ʔ təm˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˨˩˨ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phải để tâm lo lắng, suy nghĩ đến.
    • Bận tâm đến chuyện con cái.
    • Chuyện nhỏ, không đáng phải bận tâm.

Câu ví dụ thêm

  • Giờ tôi không còn quá bận tâm.I’m not so bothered now.
  • Đừng bận tâm đến Tom.Never mind Tom.
  • Đừng bận tâm làm gì. Tom cũng có tặng quà cho tôi đâu.Don't feel bad. Tom didn't give me a present either.

"bận tâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bothered · to worry; to bother about
🇨🇳 Tiếng Trung 操心 cāo xīn · 在意 zài yì
🇯🇵 Tiếng Nhật かまう · 構う かまう
🇰🇷 Tiếng Hàn 신경 singyeong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bậnâm đầu b · vần ân · thanh nặng
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bận tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.