謗
bángHán Việt · Nôm
bàngHán Việt · Nôm
bangNôm
bướngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8B17
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- báng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "báng" · âm tiết báng
- bàng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- bang — Nôm. Chữ cùng âm "bang" · âm tiết bang
- bướng — Nôm. Chữ cùng âm "bướng" · âm tiết bướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 謗 theo lối Nôm
bángBộ phận cuối khẩu súng, thường bằng gỗ, dùng để tì khi giữ bắn.bangMột nước nhỏ trong một liên bang.bàngLoài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè.bướngCứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slander, libel
Giản thể và phồn thể
Chữ 謗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "báng"
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "bang"
Chữ khác cũng đọc là "bướng"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 謗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 謗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).