㿶
bangHán Việt
Có âm Hán Việt U+3FF6
- Bộ thủ
- 皮 bì số 107
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bang — Hán Việt. Chữ cùng âm "bang" · âm tiết bang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 幫) the sides of a shoe or gutter
Chữ khác cũng đọc là "bang"
Chữ cùng bộ 皮
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㿶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㿶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).