Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

皾

độcHán Việt
Có âm Hán Việt U+76BE
Bộ thủ
皮 bì số 107
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Giản thể và phồn thể

Chữ 皾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "độc"

Xem cả 47 chữ đọc là "độc" →

Chữ cùng bộ 皮

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).