𤿰
trốngNôm
trồngNôm
Chữ Nôm U+24FF0
- Bộ thủ
- 皮 bì số 107
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trống — Nôm. Chữ cùng âm "trống" · âm tiết trống
- trồng — Nôm. Chữ cùng âm "trồng" · âm tiết trồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𤿰 theo lối Nôm
trốngThùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.trồngVùi hay cắm cành, gốc cây xuống đất cho mọc thành cây.
Chữ khác cũng đọc là "trống"
Chữ khác cũng đọc là "trồng"
Chữ cùng bộ 皮
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤿰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤿰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𤿰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).