衆

chúngHán Việt · Nôm
trốngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8846
Bộ thủ
血 huyết số 143
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 衆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

multitude, crowd; masses, public

Giản thể và phồn thể

Chữ 衆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chúng"

Chữ khác cũng đọc là "trống"

Chữ cùng bộ 血

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).