衋

hựcHán Việt
hặcHán Việt
hứcHán Việt
Có âm Hán Việt U+884B
Bộ thủ
血 huyết số 143
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
24
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "hực"

Chữ khác cũng đọc là "hặc"

Chữ khác cũng đọc là "hức"

Chữ cùng bộ 血

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).