馘
cácHán Việt
quắcHán Việt · Nôm
hứcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9998
- Bộ thủ
- 首 thủ số 185
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- các — Hán Việt. Chữ cùng âm "các" · âm tiết các
- quắc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quắc" · âm tiết quắc
- hức — Hán Việt. Chữ cùng âm "hức" · âm tiết hức
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cut off left ear; tally dead enemy
Chữ khác cũng đọc là "các"
Chữ khác cũng đọc là "quắc"
Chữ khác cũng đọc là "hức"
Chữ cùng bộ 首
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).