馗

quỳHán Việt · Nôm
quìHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9997
Bộ thủ
首 thủ số 185
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cheekbone; path, road; intersection

Chữ khác cũng đọc là "quỳ"

Chữ khác cũng đọc là "quì"

Chữ cùng bộ 首

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).