𩠴
cúiNôm
gốiNôm
Chữ Nôm U+29834
- Bộ thủ
- 首 thủ số 185
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cúi — Nôm. Chữ cùng âm "cúi" · âm tiết cúi
- gối — Nôm. Chữ cùng âm "gối" · âm tiết gối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩠴 theo lối Nôm
Giản thể và phồn thể
Chữ 𩠴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cúi"
Chữ khác cũng đọc là "gối"
Chữ cùng bộ 首
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩠴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩠴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).