Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䯤

gốiNôm
Chữ Nôm U+4BE4
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䯤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

boneware used to comb the hair, to bind the hair, (same as 鬠) hair tied in a knot for the mourning rites

Giản thể và phồn thể

Chữ 䯤 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "gối"

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䯤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䯤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).