骺
hầuHán Việt
hôHán Việt · Nôm
hậuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9ABA
- Bộ thủ
- 骨 cốt số 188
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hầu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hầu" · âm tiết hầu
- hô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hô" · âm tiết hô
- hậu — Nôm. Chữ cùng âm "hậu" · âm tiết hậu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tip of a long bone
Chữ khác cũng đọc là "hầu"
Chữ khác cũng đọc là "hô"
Chữ khác cũng đọc là "hậu"
Chữ cùng bộ 骨
骨cốt體thể髒tang骯ang骼lạc髀bễ骭cán骾ngạnh髁khoả骽thù骸hài骰cổ𩨜bả骲bị骳bị骵thể骶để骷khô骹hầu𩩇sống𩩖sống𩩪xương𩩫xương髂khách髃ngu𩩿hom髈bảng髋khoan𩪞sụn䯤gối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).