Chữ Hán Nôm đọc là "hô"
22 chữ có âm đọc "hô" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hô": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hô"
呼breathe sigh, exhale;…乎interrogative or excl…戏theatrical play, show戲theatrical play, show嘑to menace; to howl at…楛coarse, crude; plant戱theatrical play虍tiger; Kangxi radical…虖to cry; to shout; to …骺tip of a long bone歑琥jewel in shape of tig…瑚coral; person of virt…膴fine滹the bank of a steam謼to shout; to mourn to…𠂞𦢲𧦝
Chữ Nôm đọc là "hô"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).