虖

hôHán Việt · Nôm
hốNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8656
Bộ thủ
虍 hô số 141
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 虖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to cry; to shout; to howl

Chữ khác cũng đọc là "hô"

Chữ khác cũng đọc là "hố"

Chữ cùng bộ 虍

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 虖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 虖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).