虔
Âm đọc tiếng Việt
- kiền — âm Việt. Chữ cùng âm "kiền" · âm tiết kiền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sự cung kính, mộ đạo, ngoan đạo, tôn trọng, chân thành.
- (Lỗi thời) Mạnh mẽ.
- Một họ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
act with reverence; reverent
Chữ khác cũng đọc là "kiền"
Chữ cùng bộ 虍
處xử虎hổ號hiệu虧ư虛khư虚hư虜lỗ虐ngược虏lỗ虍hổ虑lự䖏xứ虖hô虓hao虗hư虙phục虝hổ虞ngu𧇍hũ虣bạo虤ngan虥sàn虩hách虪thúc虡cự虢quắc虦sàn虨ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 虔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 虔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 虔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).