虎
hổHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+864E
- Bộ thủ
- 虍 hô số 141
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hổ" · âm tiết hổ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 虎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tiger; brave, fierce; surname
Chữ khác cũng đọc là "hổ"
Chữ cùng bộ 虍
處xử號hiệu虧ư虛khư虚hư虜lỗ虐ngược虏lỗ虍hổ虑lự䖏xứ虖hô虓hao虗hư虙phục虝hổ虞ngu𧇍hũ虣bạo虤ngan虥sàn虩hách虪thúc虔kiền虡cự虢quắc虦sàn虨ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 虎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 虎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).