虢
quắcHán Việt
quáchHán Việt
Có âm Hán Việt U+8662
- Bộ thủ
- 虍 hô số 141
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quắc — Hán Việt. Chữ cùng âm "quắc" · âm tiết quắc
- quách — Hán Việt. Chữ cùng âm "quách" · âm tiết quách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
name of ancient feudal State in Shenxi and Hunan
Chữ khác cũng đọc là "quắc"
Chữ khác cũng đọc là "quách"
Chữ cùng bộ 虍
處xử虎hổ號hiệu虧ư虛khư虚hư虜lỗ虐ngược虏lỗ虍hổ虑lự䖏xứ虖hô虓hao虗hư虙phục虝hổ虞ngu𧇍hũ虣bạo虤ngan虥sàn虩hách虪thúc虔kiền虡cự虦sàn虨ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 虢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 虢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).