虢

quắcHán Việt
quáchHán Việt
Có âm Hán Việt U+8662
Bộ thủ
虍 hô số 141
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

name of ancient feudal State in Shenxi and Hunan

Chữ khác cũng đọc là "quắc"

Xem cả 35 chữ đọc là "quắc" →

Chữ khác cũng đọc là "quách"

Chữ cùng bộ 虍

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 虢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 虢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).