Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䝞

quắcHán Việt
Có âm Hán Việt U+475E
Bộ thủ
豸 trãi số 153
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

name of an immortal; with man's face and bird's body; be known as (禺號)

Chữ khác cũng đọc là "quắc"

Xem cả 35 chữ đọc là "quắc" →

Chữ cùng bộ 豸

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 豸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䝞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䝞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).