貔
tỳHán Việt
tìHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C94
- Bộ thủ
- 豸 trãi số 153
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- tì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Con báo.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a legendary bear-like animal
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ cùng bộ 豸
貌mộc豸trại貓miêu貍mai豹bửu豺sài豻ngan貊mạch𧲼beo貄tứ貅hươu貆hoàn貉mạch𧳘hùm貗lâu貘mạch貙khu𧴋beo䝘nghị𧲫cọp豾phi貃mạch貈lạc𧳅sử𧳆đồng𧳇cọp䝜toan䝞quắc貎nghê𧳟lai
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 貔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).