朇
tỳHán Việt
tyHán Việt · Nôm
tiHán Việt
tìHán Việt
bìHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6707
- Bộ thủ
- 曰 viết số 73
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- ty — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ty" · âm tiết ty
- ti — Hán Việt. Chữ cùng âm "ti" · âm tiết ti
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- bì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bì" · âm tiết bì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朇 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "ty"
Chữ khác cũng đọc là "ti"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "bì"
Chữ cùng bộ 曰
會hội更canh曲khúc曾tằng曳dấy替thế曰viết曵dài書thư𣌵quặp曶cước曷hạt𣌶còng曻thăng曼man𣌺xéo朁thảm朂hào𣍂góc朄dẫn𣍊hết𣍋cúi𣍗còng㬰du𣌴ngoặt曹tào𣌹vạy𣍀ngúc𣍁vạy朅kiệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).