㬰
duHán Việt
Có âm Hán Việt U+3B30
- Bộ thủ
- 曰 viết số 73
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- du — Hán Việt. Chữ cùng âm "du" · âm tiết du
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 臾) a moment; an instant; a little while; a short time
Chữ khác cũng đọc là "du"
Chữ cùng bộ 曰
會hội更canh曲khúc曾tằng曳dấy替thế曰viết曵dài書thư𣌵quặp朇tỳ曶cước曷hạt𣌶còng曻thăng曼man𣌺xéo朁thảm朂hào𣍂góc朄dẫn𣍊hết𣍋cúi𣍗còng𣌴ngoặt曹tào𣌹vạy𣍀ngúc𣍁vạy朅kiệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㬰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㬰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).