書
thưHán Việt
thơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66F8
- Bộ thủ
- 曰 viết số 73
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thư — Hán Việt. Chữ cùng âm "thư" · âm tiết thư
- thơ — Nôm. Chữ cùng âm "thơ" · âm tiết thơ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 書 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
book, letter, document; writings
Giản thể và phồn thể
Chữ 書 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thư"
Chữ khác cũng đọc là "thơ"
Chữ cùng bộ 曰
會hội更canh曲khúc曾tằng曳dấy替thế曰viết曵dài𣌵quặp朇tỳ曶cước曷hạt𣌶còng曻thăng曼man𣌺xéo朁thảm朂hào𣍂góc朄dẫn𣍊hết𣍋cúi𣍗còng㬰du𣌴ngoặt曹tào𣌹vạy𣍀ngúc𣍁vạy朅kiệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 書
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 書 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 書 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).