曷
hạtHán Việt
átHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66F7
- Bộ thủ
- 曰 viết số 73
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạt" · âm tiết hạt
- át — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "át" · âm tiết át
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 曷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
why? what? where?
Chữ khác cũng đọc là "hạt"
Chữ khác cũng đọc là "át"
Chữ cùng bộ 曰
會hội更canh曲khúc曾tằng曳dấy替thế曰viết曵dài書thư𣌵quặp朇tỳ曶cước𣌶còng曻thăng曼man𣌺xéo朁thảm朂hào𣍂góc朄dẫn𣍊hết𣍋cúi𣍗còng㬰du𣌴ngoặt曹tào𣌹vạy𣍀ngúc𣍁vạy朅kiệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 曷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 曷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).