Chữ Hán Nôm đọc là "hạt"
29 chữ có âm đọc "hạt" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hạt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hạt"
喝Uống害injure, harm; destroy…渴thirsty, parched; yea…瞎blind, reckless; rash碣stone tablet蝎scorpion褐coarse woolen cloth; …蠍scorpion鞨tribe馤鶡crossbill, species of…暍Sự say nắng㓭(same as 鞨) to make r…嗐alas!搳boxing; a finger-gues…曷why? what? where?猲smoke or flames from …螛辖linchpin of wheel; co…鎋the linch-pin of a wh…餲spoiled, sour, moldy毼涸dried up; exhausted, …磍舝linch-pin轄linchpin of wheel; co…鹖crossbill, species of…
Chữ Nôm đọc là "hạt"
Chữ có âm Việt "hạt" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).