Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鹖

hạtHán Việt
Có âm Hán Việt U+9E56
Bộ thủ
鳥 điểu số 196, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crossbill, species of nightingale

Giản thể và phồn thể

Chữ 鹖 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hạt"

Xem cả 29 chữ đọc là "hạt" →

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鹖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鹖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鹖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).