Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

馤

áiHán Việt · Nôm
hạtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99A4
Bộ thủ
香 hương số 186
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馤 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "ái"

Xem cả 40 chữ đọc là "ái" →

Chữ khác cũng đọc là "hạt"

Xem cả 29 chữ đọc là "hạt" →

Chữ cùng bộ 香

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).