爰
viênHán Việt
áiHán Việt
vươnNôm
vénNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7230
- Bộ thủ
- 爪 trảo số 87
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- viên — Hán Việt. Chữ cùng âm "viên" · âm tiết viên
- ái — Hán Việt. Chữ cùng âm "ái" · âm tiết ái
- vươn — Nôm. Chữ cùng âm "vươn" · âm tiết vươn
- vén — Nôm. Chữ cùng âm "vén" · âm tiết vén
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lead on to; therefore, then
Chữ khác cũng đọc là "viên"
Chữ khác cũng đọc là "ái"
Chữ khác cũng đọc là "vươn"
Chữ khác cũng đọc là "vén"
Chữ cùng bộ 爪
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).