vén

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛn˧˦] · Huế [vɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vɛŋ˦˥] ~ [jɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kéo lên.
    • Anh vén áo bên tay cụt (Nguyễn Đình Thi)
  2. Mở cửa màn.
    • Hiền vén màn nhìn thấy bố nằm nghiêng (Nguyễn Khải)
  3. Thu lại cho gọn.
    • Vén thóc phơi ở sân thành đống.
    • Vén mây mù mới thấy trời xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "vén"

Cấu tạo âm tiết

vénâm đầu v · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.