院
việnHán Việt · Nôm
vờnNôm
vénNôm
venâm Việt
vẹnâm Việt
vệnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9662
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- viện — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "viện" · âm tiết viện
- vờn — Nôm. Chữ cùng âm "vờn" · âm tiết vờn
- vén — Nôm. Chữ cùng âm "vén" · âm tiết vén
- ven — âm Việt. Chữ cùng âm "ven" · âm tiết ven
- vẹn — âm Việt. Chữ cùng âm "vẹn" · âm tiết vẹn
- vện — âm Việt. Chữ cùng âm "vện" · âm tiết vện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sân nhỏ; sân trong.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 院 theo lối Nôm
việnNơi, sởvénKéo lên.vờnLượn qua lại trước mặt một đối tượng nào đó với những động tác tựa như đùa giỡn, lúc thì áp vào, chụp lấy, lúc thì buông ra ngay.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
courtyard, yard, court; school
Chữ khác cũng đọc là "viện"
Chữ khác cũng đọc là "vờn"
Chữ khác cũng đọc là "vén"
Chữ khác cũng đọc là "ven"
Chữ khác cũng đọc là "vẹn"
Chữ khác cũng đọc là "vện"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 院
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 院 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 院 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).