陽
dươngHán Việt
giangNôm
rươngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+967D
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dương — Hán Việt. Chữ cùng âm "dương" · âm tiết dương
- giang — Nôm. Chữ cùng âm "giang" · âm tiết giang
- rương — Nôm. Chữ cùng âm "rương" · âm tiết rương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the active, male principle in Chinese philosophy (yang); light; sun
Giản thể và phồn thể
Chữ 陽 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dương"
Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →
Chữ khác cũng đọc là "giang"
Chữ khác cũng đọc là "rương"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 陽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).