rương

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˧] · Huế [ʐɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hòm đựng đồ.
    • Củi mục bà để trong rương, hễ ai hỏi đến: trầm hương của bà. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 箱.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chest
🇫🇷 Tiếng Pháp le coffre
🇮🇹 Tiếng Ý il baule

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rương"

Cấu tạo âm tiết

rươngâm đầu r · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.