rường
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˨˩] · Huế [ʐɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cột ngắn ở trên quá giang để đỡ xà nhà.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rường"
rường cộtRường và cột (nói khái quát).rường caoThanh rường nhà bắc ở trên cao.nhà rườngNhà nhỏ, không có cột chính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.