rường cột

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˨˩ kot̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɨəŋ˦˩ kok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨəŋ˨˩ kok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rường và cột (nói khái quát).
  2. Chỗ dựa vững chắc nhất của một cơ cấu tổ chức.
    • Rường cột của triều đình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

rườngâm đầu r · vần ương · thanh huyền
cộtâm đầu c · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rường cột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.