cột
Âm tiết tiếng Việt · có trong 15 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "côt"
"cột" là một từ
Danh từ, Động từ, Tính từ. Vật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ... Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "cột"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "cột"
cột trụCột lớn, vững chắc, để chống đỡ vật nặng.cột cờCông trình xây dựng để treo cờ của Tổ quốc.cột đổ nhà xiêuCơ nghiệp suy sụp, tan nát, ví như cột nhà mà bị đổ thì nhà cũng xiêu đổ theo.cột huyền bảngCột treo bảng.cột buồmLà cái cột có buồm dùng cho thuyền đi biển. Lấy sức gió mà đi.
Từ có "cột" ở sau
rường cộtRường và cột (nói khái quát).anh em cột chèoxem anh em đồng haotrụ cộtBộ phận chủ yếu.thân cộtThân đứng, cứng, cao, không có cành, có chủ yếu ở các cây họ Dừa.nòng cộtPhần chủ yếu của một vật.rễ cộtRễ phụ ở một số cây như cây đa, cây si, to gần bằng thân cây.gai cột sốngBệnh do ở đốt xương sống mọc ra gai xương nhọn chèn ép vào các tổ chức xung quanh, gây đau.tốt tóc nhọc cột nhàCác bà các cô tóc dài mỗi khi gội đầu, muốn cho tóc chóng khô để vấn tóc hay vấn khăn, thường có thói quen quật mớ tóc nhiều lần vào cột nhà.họng cộtLỗ mộng trên đầu cột nhà.
Cùng vần "ôt", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.