Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cột

Âm tiết tiếng Việt · có trong 15 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

câm đầu
ôtvần
nặngthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "côt"

"cột" là một từ

Danh từ, Động từ, Tính từ. Vật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ... Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "cột"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "cột"

Từ có "cột" ở sau

Cùng vần "ôt", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.