"cộc" hay "cột"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cộc
Tính từ
- Ngắn; cụt.
- Áo cộc.
Động từ
- Đụng đầu vào một vật gì.
- Cộc đầu vào bàn.
- Tht. Tiếng gõ mõ.
- Sư cụ gõ cộc một tiếng trên mõ.
Hay gặp trong: cộc lốc, lộc cộc, khỉ cộc, quần cộc
Xem đủ "cộc" →cột
Danh từ
- Vật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ...
- Cột nhà.
- Khối chất lỏng, chất khí được để hay được tạo nên theo phương thẳng đứng.
- Cột thuỷ ngân.
- Phần được chia thành từng ô, từng khoảng trên trang giấy.
- Cột báo.
Động từ
- Buộc, trói.
- Cột dây thép.
Tính từ
- cong.
Hay gặp trong: trụ cột, cột trụ, thân cột, cột cờ, nòng cột, rễ cột, họng cột, cột buồm
Xem đủ "cột" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.