cộc

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngắn; cụt.
    • Áo cộc.
    • Chó cộc đuôi.
    • Con cộc.
    • Con chó cụt đuôi:.
Động từ
  1. Đụng đầu vào một vật gì.
    • Cộc đầu vào bàn.
  2. Tht. Tiếng gõ mõ.
    • Sư cụ gõ cộc một tiếng trên mõ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cộc"

Cấu tạo âm tiết

cộcâm đầu c · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.