cóc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [kawk͡p̚˧˦] · Huế [kawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật thuộc loài ếch nhái có da xù xì, sống trên cạn, thường ở chỗ tối.
    • Ăn cơm lừa thóc, ăn cóc bỏ gan. (tục ngữ)
    • Con cóc nầm nép bờ ao lăm le lại muốn đớp sao trên trời. (ca dao)
  2. Không chút nào (thtục).
    • Há non chi mà sợ cóc chi ai (Phan Văn Ái)
    • Cấy thưa thừa thóc, cấy dày cóc được ăn. (tục ngữ)
  3. Chẳng có.
    • Còng lưng, gục cổ, cóc ai thương (Tú Mỡ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cóc" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Kröte
🇮🇹 Tiếng Ý il rospo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cóc"

Cấu tạo âm tiết

cócâm đầu c · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.