Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ kawk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ kawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ kawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt người một cách đột ngột và đem giấu đi.
- Bắt cóc để tống tiền.
Câu ví dụ thêm
- Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.The journalist was kidnapped by terrorists.
- Sao lại có người bắt cóc người đó?Why would anybody kidnap them?
- Sao lại có người bắt cóc họ?Why would anybody kidnap them?
"bắt cóc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to kidnap |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 绑架 bǎng jià |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | kidnapper |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | entführen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | похитить похи́тить |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | rapire · sequestrare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bắt cóc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bắt cóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.