"cóc" hay "cót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cóc

Danh từ
  1. Động vật thuộc loài ếch nhái có da xù xì, sống trên cạn, thường ở chỗ tối.
    • Ăn cơm lừa thóc, ăn cóc bỏ gan. (tục ngữ)
  2. Không chút nào (thtục).
    • Há non chi mà sợ cóc chi ai (Phan Văn Ái)
  3. Chẳng có.
    • Còng lưng, gục cổ, cóc ai thương (Tú Mỡ)

Hay gặp trong: bắt cóc, bánh cóc, lóc cóc, nhảy cóc, chợ cóc, cóc cách, cóc cần, ghẻ cóc, nấm cóc

Xem đủ "cóc" →

cót

Danh từ
  1. Tấm đan bằng tre, nứa dùng để che đậy.
    • Đan tấm cót.
  2. Đồ đựng (thường là thóc, ngô) được làm bằng tấm cót quây kín đặt trên một cái nong.
    • Thóc đầy cót.
  3. (Khẩu ngữ) Dây cót (nói tắt).
    • Lên cót cho cái ô tô đồ chơi.

Hay gặp trong: cót két

Xem đủ "cót" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.