"cóc" hay "cót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cóc
Danh từ
- Động vật thuộc loài ếch nhái có da xù xì, sống trên cạn, thường ở chỗ tối.
- Ăn cơm lừa thóc, ăn cóc bỏ gan. (tục ngữ)
- Không chút nào (thtục).
- Há non chi mà sợ cóc chi ai (Phan Văn Ái)
- Chẳng có.
- Còng lưng, gục cổ, cóc ai thương (Tú Mỡ)
Hay gặp trong: bắt cóc, bánh cóc, lóc cóc, nhảy cóc, chợ cóc, cóc cách, cóc cần, ghẻ cóc, nấm cóc
Xem đủ "cóc" →cót
Danh từ
- Tấm đan bằng tre, nứa dùng để che đậy.
- Đan tấm cót.
- Đồ đựng (thường là thóc, ngô) được làm bằng tấm cót quây kín đặt trên một cái nong.
- Thóc đầy cót.
- (Khẩu ngữ) Dây cót (nói tắt).
- Lên cót cho cái ô tô đồ chơi.
Hay gặp trong: cót két
Xem đủ "cót" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.