cót
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔt̚˧˦] · Huế [kɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tấm đan bằng tre, nứa dùng để che đậy.
- Đan tấm cót.
- Tường bằng cót.
- Đồ đựng (thường là thóc, ngô) được làm bằng tấm cót quây kín đặt trên một cái nong.
- Thóc đầy cót.
- Một cót ngô.
- (Khẩu ngữ) Dây cót (nói tắt).
- Lên cót cho cái ô tô đồ chơi.
- Đồng hồ đứt cót.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "cót"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.