cót

Danh từ Thanh sắcVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔt̚˧˦] · Huế [kɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm đan bằng tre, nứa dùng để che đậy.
    • Đan tấm cót.
    • Tường bằng cót.
  2. Đồ đựng (thường là thóc, ngô) được làm bằng tấm cót quây kín đặt trên một cái nong.
    • Thóc đầy cót.
    • Một cót ngô.
  3. (Khẩu ngữ) Dây cót (nói tắt).
    • Lên cót cho cái ô tô đồ chơi.
    • Đồng hồ đứt cót.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "cót"

Cấu tạo âm tiết

cótâm đầu c · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.