Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔt̚˧˦ kɛt̚˧˦] · Huế [kɔk̚˦˧˥ kɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔk̚˦˥ kɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có âm thanh khô, giòn và liên tiếp do vật cứng không phải bằng kim loại xiết mạnh vào nhau phát ra, nghe chói tai.
- Cánh cửa mở ra kêu cót két .
- Những cây tre cọ vào nhau cót két .
- Tiếng võng cót két.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cót két" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.