局

cụcHán Việt · Nôm
cuộcHán Việt · Nôm
cộcNôm
gụcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C40
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 局 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bureau, office; circumstance

Chữ khác cũng đọc là "cục"

Chữ khác cũng đọc là "cuộc"

Chữ khác cũng đọc là "cộc"

Chữ khác cũng đọc là "gục"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 局

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 局 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 局 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).