gục
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ɣʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chúi xuống.
- Ngã gục.
- .
- Cúi nhúc đầu xuống đất.
- Gục đầu nhận tội.
Câu ví dụ thêm
- Gã thanh niên trẻ đã đánh gục cha mình.The young man struck his father.
- Tom ngã gục xuống sàn.Tom collapsed on the floor.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to collapse; to slump |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쓰러지다 sseureojida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "gục"
hạ gụcLàm cho đối phương gục xuống, thất bại.ngủ gụcNgủ một cách chập chờn trong một hoàn cảnh không thích hợp.đánh gụcLàm cho thất thủ hẳn, không thể trỗi dậy được nữa.gục gặcGật gù tỏ ý ưng thuận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.