Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˩ ɣʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ŋʊw˧˨ ɣʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ ɣʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngủ một cách chập chờn trong một hoàn cảnh không thích hợp.
"ngủ gục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nod · rowse · doze |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | piquer du nez |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngủ gục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.